adaptive radiation
Danh từ: Sự phát sinh thích nghi (adaptive radiation) là quá trình tiến hóa trong đó một nhóm sinh vật ban đầu có cùng một dạng tổ tiên phát triển thành nhiều dạng khác nhau để thích nghi với các ổ sinh thái khác nhau. Quá trình này thường xảy ra khi một loài xâm nhập vào một môi trường mới với nhiều nguồn tài nguyên chưa được khai thác, dẫn đến sự hình thành các loài mới có đặc điểm hình thái và sinh thái riêng biệt.
- (Chim sẻ quần đảo Galápagos là một ví dụ kinh điển về sự phát sinh thích nghi, nơi các loài khác nhau tiến hóa hình dạng mỏ riêng biệt để khai thác các nguồn thức ăn khác nhau.)
- (Chim ăn mật Hawaii đã trải qua sự phát sinh thích nghi sau khi xâm chiếm quần đảo, tạo ra nhiều loài đa dạng với tập tính ăn uống khác nhau.)
"a case of adaptive radiation": một trường hợp phát sinh thích nghi.
- The cichlid fish in Lake Victoria represent a remarkable case of adaptive radiation. (Cá hoàng đế ở hồ Victoria đại diện cho một trường hợp phát sinh thích nghi đáng chú ý.)
"to undergo adaptive radiation": trải qua quá trình phát sinh thích nghi.
- Many plant groups have undergone adaptive radiation after the extinction of dinosaurs. (Nhiều nhóm thực vật đã trải qua quá trình phát sinh thích nghi sau sự tuyệt chủng của khủng long.)
- Adaptive (adj): thích nghi, có khả năng thích ứng.
- The adaptive features of this species help it survive in harsh environments. (Các đặc điểm thích nghi của loài này giúp nó sống sót trong môi trường khắc nghiệt.)
- Radiation (n): sự phát sinh, sự tỏa ra.
- Evolutionary radiation refers to the rapid diversification of a lineage. (Sự phát sinh tiến hóa đề cập đến sự đa dạng hóa nhanh chóng của một dòng dõi.)
- Sự tỏa nhánh thích nghi: một thuật ngữ khác để chỉ quá trình tương tự, nhấn mạnh sự phân nhánh của các dòng tiến hóa.
- Đa dạng hóa tiến hóa: quá trình mở rộng số lượng loài và hình thái trong một nhóm sinh vật.
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho thuật ngữ khoa học này.
Không có thành ngữ phổ biến cho "adaptive radiation". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học tiến hóa.